nhược trương
Định nghĩa
- Tính từ (chuyên ngành sinh lý học, hóa học):
- Có áp suất thẩm thấu thấp hơn: "nhược trương" mô tả trạng thái của một dung dịch có nồng độ chất tan thấp hơn so với dung dịch khác (thường là so với dịch trong tế bào hoặc huyết tương), dẫn đến áp suất thẩm thấu thấp hơn.
- Gây hiện tượng thẩm thấu vào tế bào: Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương, nước từ ngoài sẽ thẩm thấu vào trong tế bào, khiến tế bào trương lên và có thể vỡ ra (hiện tượng tan bào).
Ví dụ sử dụng
Trong hóa học:
- Dung dịch muối 0,1% là dung dịch nhược trương so với huyết tương người. (Dung dịch có nồng độ muối thấp hơn nồng độ muối trong máu người.)
Trong sinh học:
- Khi đặt tế bào hồng cầu vào nước cất (môi trường nhược trương), chúng sẽ phồng lên và vỡ. (Nước thẩm thấu vào tế bào do áp suất thẩm thấu bên trong cao hơn bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dung dịch nhược trương": dung dịch có nồng độ chất tan thấp, thường được dùng trong y tế để bù nước cho cơ thể.
- Bệnh nhân mất nước được truyền dung dịch nhược trương để cung cấp nước cho tế bào. (Dung dịch này giúp nước thẩm thấu vào tế bào, khắc phục tình trạng thiếu nước nội bào.)
"môi trường nhược trương": môi trường có áp suất thẩm thấu thấp hơn so với tế bào.
- Thực vật sống trong môi trường nhược trương có thể hút nước mạnh qua rễ. (Áp suất thẩm thấu thấp giúp nước dễ dàng đi vào rễ cây.)
Biến thể và từ gần giống
Ưu trương (tính từ): có áp suất thẩm thấu cao hơn — trái nghĩa với nhược trương.
- Dung dịch ưu trương làm tế bào mất nước và co lại.
Đẳng trương (tính từ): có áp suất thẩm thấu bằng nhau.
- Dung dịch đẳng trương không làm thay đổi thể tích tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Loãng (tính từ): có nồng độ chất tan thấp (dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
- Dung dịch loãng này có tính nhược trương.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhược trương" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.